Somplan 100 là gì?
Somplan 100 là gì?
Somplan 100 là dòng sàn vinyl đồng chất (homogeneous compact vinyl floorcovering) của Tarkett, được giới thiệu với thiết kế đường tuyến tính nhiều màu và định vị cho khu vực lưu lượng đi lại cao. Trong catalog, sản phẩm được phân loại theo ISO 10581, với cấp sử dụng Commercial 34 và Industrial 43 theo ISO 10874. Đây là điểm rất quan trọng vì nó cho thấy Somplan 100 không chỉ dùng cho công trình thương mại mà còn có thể đáp ứng các khu vực công nghiệp nhẹ / cường độ sử dụng lớn.
Thông số kỹ thuật chính của Somplan 100
Theo catalog, các thông số cơ bản của Somplan 100 gồm: độ dày tổng 2,0 mm, khổ cuộn 2 m, chiều dài cuộn 23 lm, khối lượng bề mặt 3.200 g/m², và xử lý bề mặt PUR. PUR là lớp phủ tăng khả năng chống bám bẩn, dễ vệ sinh và hỗ trợ duy trì bề mặt ổn định trong quá trình khai thác thực tế.
Về hiệu năng sử dụng, catalog ghi nhận: hàm lượng chất kết dính loại II, nhóm mài mòn EN 660-2: Group P, độ ổn định kích thước ≤ 0,40%, độ cong mép do nhiệt ≤ 8,00 mm, độ lõm dư 0,04 mm (trong khi yêu cầu của ISO 10581 là ≤ 0,10 mm), khả năng chịu ghế bánh xe: không hư hại, điện trở nhiệt 0,04 (m²·K)/W, độ bền ánh sáng ≥ 6, kháng hóa chất: Good resistance, chống tĩnh điện ≤ 2 kV, kháng vi khuẩn: không thuận lợi cho sự phát triển, và độ linh hoạt 20 mm – không nứt.
Bảng đọc nhanh thông số
- Loại sản phẩm: sàn vinyl đồng chất, dạng cuộn.
- Tiêu chuẩn phân loại sản phẩm: ISO 10581.
- Cấp sử dụng: Commercial 34 / Industrial 43.
- Độ dày: 2,0 mm.
- Khổ cuộn: 2 m.
- Chiều dài cuộn: 23 lm.
- Khối lượng: 3.200 g/m².
- Bề mặt: PUR.
- Phản ứng với lửa: Bfl-s1.
- Trượt: DIN 51130 R9, EN 13893 μ≥0.3.
- TVOC sau 28 ngày: < 10 µg/m³ theo AgBB / ISO 16000.
Giải thích chi tiết các tiêu chuẩn ISO và EN
1) ISO 10581 – tiêu chuẩn cho sàn vinyl đồng chất
ISO 10581 là tiêu chuẩn mô tả sàn phủ vinyl đồng chất (homogeneous compact vinyl floorcovering). “Đồng chất” nghĩa là vật liệu có thành phần tương đối đồng nhất xuyên suốt chiều dày, nên khi bề mặt bị mài mòn, màu sắc và tính chất vẫn ổn định hơn so với nhiều loại sàn có lớp bề mặt mỏng. Việc catalog ghi Somplan 100 theo ISO 10581 xác nhận đây là dòng sàn kỹ thuật, không phải sàn trang trí thông thường.
2) ISO 10874 – phân hạng mức độ sử dụng
ISO 10874 là tiêu chuẩn phân loại mức chịu tải của vật liệu sàn. Với Somplan 100, catalog công bố Commercial 34 và Industrial 43. Hiểu đơn giản:
- 34: phù hợp khu thương mại có lưu lượng rất cao.
-
43: phù hợp khu công nghiệp nặng hơn / mức sử dụng khắc nghiệt hơn.
Điều này giúp người mua biết sản phẩm được thiết kế cho môi trường nào, tránh chọn sai cấp độ sử dụng.
3) ISO 24346 – đo độ dày
ISO 24346 là tiêu chuẩn đo độ dày tổng của sàn đàn hồi. Với Somplan 100, độ dày là 2,0 mm. Đây là thông số rất quan trọng vì độ dày ảnh hưởng đến độ bền, khả năng che khuyết điểm nền và cảm giác sử dụng.
4) ISO 24341 – đo kích thước cuộn
ISO 24341 dùng để xác định chiều dài và chiều rộng của sản phẩm dạng cuộn. Catalog ghi Somplan 100 có khổ 2 m và dài 23 lm. Với người thi công, đây là dữ liệu rất thực tế để tính số cuộn, hao hụt, mối ghép và phương án trải sàn.
5) ISO 23997 – khối lượng bề mặt
ISO 23997 đo khối lượng trên một mét vuông. Somplan 100 đạt 3.200 g/m², cho thấy đây là vật liệu khá “nặng đô”, thường gắn với độ bền cơ học và cảm giác vật liệu chắc chắn hơn.
6) EN 660-2 – khả năng chống mài mòn
EN 660-2 là tiêu chuẩn đánh giá mài mòn bề mặt của sàn đàn hồi. Catalog xếp Somplan 100 vào Group P. Có thể hiểu đây là nhóm có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp nơi đi lại nhiều và cần giữ thẩm mỹ lâu dài.
7) ISO 23999 – ổn định kích thước và cong mép do nhiệt
ISO 23999 được dùng để kiểm tra độ ổn định kích thước và hiện tượng curl resistance to heat. Somplan 100 có mức ≤ 0,40% cho ổn định kích thước và ≤ 8,00 mm cho cong mép do nhiệt. Hai con số này càng thấp càng tốt, vì nó chứng tỏ sàn ít co giãn, ít cong vênh khi thay đổi nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường.
8) EN 13501-1 – phản ứng với lửa
EN 13501-1 là tiêu chuẩn châu Âu phân loại phản ứng với lửa của vật liệu xây dựng. Somplan 100 được công bố Bfl-s1.
Hiểu ngắn gọn:
- Bfl: mức phản ứng với lửa tốt, chậm cháy hơn nhiều vật liệu thông thường.
-
s1: mức phát khói thấp.
Đây là tiêu chuẩn rất quan trọng cho công trình công cộng, bệnh viện, trường học, văn phòng và khu vực cần kiểm soát an toàn cháy nổ.
9) ISO 24343-1 – độ lõm dư sau tải trọng
ISO 24343-1 đo residual indentation, tức là vết lõm còn lại sau khi đặt tải trọng lên sàn. Catalog cho biết Somplan 100 đạt 0,04 mm, thấp hơn yêu cầu ≤ 0,10 mm. Điều này cho thấy sàn ít bị “lún dấu” bởi chân bàn, ghế, vật nặng hay lưu lượng sử dụng dài ngày.
10) ISO 4918 / EN 425 – thử ghế bánh xe
Hai tiêu chuẩn này kiểm tra khả năng chịu tác động của ghế có bánh xe. Catalog ghi No damage, tức là không bị hư hại trong thử nghiệm. Đây là tín hiệu tốt cho văn phòng, phòng điều hành, khu làm việc có ghế xoay.
11) EN ISO 10456 – điện trở nhiệt
EN ISO 10456 được dùng để tính thermal resistance của vật liệu. Somplan 100 có giá trị 0,04 (m²·K)/W. Với người dùng thực tế, thông số này liên quan đến khả năng truyền nhiệt của sàn và cảm giác sử dụng trong hệ thống điều hòa hoặc nền công trình.
12) ISO 105 B02 – bền màu dưới ánh sáng
ISO 105 B02 đánh giá độ bền màu dưới ánh sáng. Somplan 100 đạt ≥ 6, nghĩa là màu sắc có khả năng giữ ổn định khá tốt khi tiếp xúc ánh sáng trong thời gian dài. Điều này quan trọng với không gian nhiều cửa kính hoặc ánh sáng nhân tạo mạnh.
13) ISO 26987 – kháng hóa chất
ISO 26987 kiểm tra khả năng chịu hóa chất. Catalog mô tả Somplan 100 là Good resistance. Điều này có ý nghĩa thực tế ở các khu vực thường xuyên vệ sinh bằng dung dịch làm sạch, phòng kỹ thuật, hành lang, hoặc môi trường có nguy cơ tiếp xúc hóa chất nhẹ.
14) DIN 51130 và EN 13893 – chống trượt
- DIN 51130: R9
- EN 13893: μ ≥ 0.3
Hai chỉ số này giúp đánh giá khả năng chống trượt của bề mặt. Nói đơn giản, R9 là mức chống trượt cơ bản khá an toàn trong điều kiện khô hoặc sử dụng thông thường; còn μ ≥ 0.3 cho biết hệ số ma sát đạt mức chấp nhận được theo tiêu chuẩn châu Âu.
15) EN 1815 – chống tích điện / điện tích bề mặt
EN 1815 đo static electrical charge. Somplan 100 được công bố ≤ 2 kV, cho thấy khả năng giảm tích điện tốt hơn so với vật liệu không kiểm soát tĩnh điện. Đây là thông số đáng chú ý cho các khu vực cần hạn chế nhiễu điện tích, phòng vận hành, hoặc không gian nhiều thiết bị.
16) ISO 846-C – kháng vi sinh
ISO 846-C kiểm tra vật liệu nhựa trước tác động của vi khuẩn. Catalog ghi doesn't favour growth, tức là không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn. Điều này không có nghĩa là vật liệu “diệt khuẩn”, mà là bề mặt không hỗ trợ vi sinh phát triển mạnh nếu vệ sinh đúng cách.
17) ISO 24344 – độ linh hoạt / khả năng uốn
ISO 24344 kiểm tra tính linh hoạt của vật liệu. Somplan 100 được công bố 20 mm – No crack, nghĩa là khi thử uốn trong mức nêu ra, vật liệu không nứt. Đây là dấu hiệu tốt cho quá trình vận chuyển, thi công và khả năng thích nghi với nền.
18) ISO 16000 / AgBB – phát thải VOC
Catalog nêu TVOC 28 days AgBB test ISO 16000 < 10 µg/m³. Đây là thông số rất quan trọng cho công trình xanh, bệnh viện, trường học và không gian kín, vì VOC thấp thường đồng nghĩa với chất lượng không khí trong nhà tốt hơn.
Các chứng chỉ và cam kết môi trường
Catalog còn nêu Somplan 100 có 100% recyclable, phthalate-free technology, và các chứng chỉ như Floorscore, Singapore GreenBuilding, cùng hệ thống quản lý ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018. Nói dễ hiểu: sản phẩm không chỉ được mô tả bằng thông số cơ học mà còn có hồ sơ về chất lượng quản lý, môi trường và an toàn nghề nghiệp của nhà sản xuất.
Somplan 100 là một dòng sàn vinyl đồng chất cao cấp cho khu vực tải trọng lớn, có các điểm mạnh nổi bật là độ dày 2,0 mm, bề mặt PUR, chịu mài mòn tốt, ổn định kích thước, kháng lửa Bfl-s1, độ lõm dư rất thấp, kháng hóa chất, chống trượt, điện tích thấp, và phát thải VOC rất thấp. Đây là bộ tiêu chuẩn phù hợp cho người cần một vật liệu vừa bền, vừa an toàn, vừa dễ kiểm chứng bằng catalog và chứng chỉ kỹ thuật
Somplan 100 Tarkett – Sàn Vinyl Đồng Chất Cho Khu Vực Tải Trọng Trung Bình – Cao
Somplan 100 là dòng sàn vinyl đồng chất (homogeneous vinyl flooring) của Tarkett, được thiết kế cho các khu vực có mật độ sử dụng từ trung bình đến cao như trường học, hành lang, văn phòng, khu thương mại phổ thông và một số khu công nghiệp nhẹ. Sản phẩm được phân loại theo tiêu chuẩn ISO 10581 và đạt cấp sử dụng Class 34/43 theo ISO 10874, đảm bảo khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành thực tế trong công trình.
Về cấu tạo, Somplan 100 có độ dày 2.0 mm, dạng cuộn khổ 2 m, chiều dài 23 m, với khối lượng khoảng 3200 g/m². Bề mặt được xử lý lớp phủ PUR giúp tăng khả năng chống bám bẩn và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, điểm cần hiểu đúng là Somplan 100 thuộc nhóm chịu mài mòn Type II, tức là mức kháng mài mòn ở mức khá, không phải dòng cao cấp nhất trong hệ Somplan. So với các dòng cao hơn như Somplan 380, khả năng chịu mài mòn và độ “nặng tải” của Somplan 100 thấp hơn.
Điều này không có nghĩa là sản phẩm kém, mà phản ánh đúng định vị:
- Phù hợp khu vực có lưu lượng lớn nhưng không quá khắc nghiệt
- Không phải lựa chọn tối ưu cho khu vực tải trọng cực cao hoặc môi trường công nghiệp nặng
Về hiệu năng, Somplan 100 vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu tiêu chuẩn của sàn công trình. Sản phẩm đạt nhóm mài mòn Group P theo EN 660-2, cho phép sử dụng lâu dài mà không bị xuống cấp nhanh. Độ lõm dư theo ISO 24343-1 chỉ khoảng 0.04 mm, giúp hạn chế tình trạng lún bề mặt khi chịu tải trọng từ bàn ghế hoặc thiết bị.
Khả năng ổn định kích thước đạt ≤ 0.40% theo ISO 23999, đảm bảo sàn ít co ngót và hạn chế cong vênh khi thay đổi nhiệt độ môi trường. Đồng thời, sản phẩm cũng vượt qua thử nghiệm ghế bánh xe (ISO 4918 / EN 425), phù hợp với không gian văn phòng và khu vực có sử dụng ghế di chuyển thường xuyên.
Về an toàn, Somplan 100 đạt tiêu chuẩn chống cháy Bfl-s1 theo EN 13501-1, giúp hạn chế cháy lan và giảm khói khi xảy ra sự cố. Bề mặt sàn có khả năng chống trượt ở mức R9 theo DIN 51130 và hệ số ma sát μ ≥ 0.3 theo EN 13893, đảm bảo an toàn khi di chuyển trong điều kiện sử dụng bình thường.
Ngoài ra, sản phẩm cũng kiểm soát tốt điện tích tĩnh với mức ≤ 2 kV theo EN 1815, phù hợp với môi trường có thiết bị điện tử ở mức cơ bản. Khả năng kháng hóa chất (ISO 26987) và không hỗ trợ vi khuẩn phát triển (ISO 846) giúp Somplan 100 đáp ứng tốt yêu cầu vệ sinh trong các không gian công cộng.
Một điểm cộng đáng chú ý là mức phát thải VOC rất thấp (< 10 µg/m³ theo ISO 16000), góp phần đảm bảo chất lượng không khí trong nhà, đặc biệt quan trọng đối với trường học, bệnh viện và văn phòng kín.
So sánh nhanh: Somplan 100 vs Somplan 380
| Tiêu chí | Somplan 100 | Somplan 380 |
|---|---|---|
| Nhóm mài mòn | Type II | Type I |
| Định vị | Trung – cao | Cao cấp |
| Ứng dụng | Trường học, văn phòng | Bệnh viện, công nghiệp nặng |
| Khả năng chịu tải | Tốt | Rất cao |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn |
👉 Hiểu đơn giản:
- Somplan 100 = lựa chọn tối ưu chi phí phù hợp khu vực nhẹ nhàng
- Somplan 380 = lựa chọn cho môi trường có mật độ di chuyển cao hơn
Somplan 100 là dòng sàn vinyl đồng chất có hiệu năng tốt trong phân khúc trung – cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết cho công trình hiện đại. Tuy không phải dòng chịu mài mòn cao nhất, nhưng sản phẩm vẫn là lựa chọn hợp lý cho các khu vực có lưu lượng lớn mà không yêu cầu tải trọng cực cao.
- Tên công ty: Tarkett Việt Nam
- Địa chỉ: Số 286 Nguyễn Xiển Thanh Xuân Hà Nội
- Email: anhpham.ibt@gmail.com
- Điện thoại: +84 934 48 2222