Somplan 380 Tarkett

24/03/2026
Phạm Thế Anh

Somplan 380 Tarkett – Sàn Vinyl Đồng Chất Cho Khu Vực Tải Trọng Cao, Yêu Cầu Vệ Sinh Và An Toàn Khắt Khe

Somplan 380 là dòng sàn vinyl đồng chất (homogeneous compact vinyl floorcovering) của Tarkett, được định vị cho các khu vực có lưu lượng sử dụng cao như y tế, chăm sóc người cao tuổi và giáo dục. Theo trang giới thiệu sản phẩm, Somplan 380 thuộc Type I, có cấu trúc dạng tấm, bề mặt được gia cố PUR, dùng phụ gia không chứa phthalate, có TVOC rất thấp và được chứng nhận cleanroom cho khu vực phòng mổ/phòng sạch.



Somplan 380 Tarkett là sàn vinyl đồng chất Type I, dày 2.0 mm, khổ 2 m, đạt ISO 10581, Class 34/43, chống cháy Bfl-s1, chống trượt R9, VOC thấp, phù hợp bệnh viện, trường học và công trình tải trọng cao.

Về mặt định vị, Somplan 380 là một lựa chọn thiên về hiệu năng kỹ thuật và an toàn sử dụng, thay vì chỉ tập trung vào thẩm mỹ. Catalog/ trang sản phẩm cho thấy đây là dòng sàn được thiết kế cho môi trường cần vệ sinh thường xuyên, kiểm soát chất lượng không khí trong nhà và độ bền ổn định trong vận hành dài hạn.

Thông số kỹ thuật cơ bản của Somplan 380

Somplan 380 được công bố với loại sàn: Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering theo ISO 10581, phân loại thương mại 34 Very Heavy, phân loại công nghiệp 43 Heavy, độ dày tổng 2.0 mm, khổ rộng 2 m, chiều dài cuộn 23 m, khối lượng bề mặt 2,850 g/m²xử lý bề mặt PUR reinforced. Đây là bộ thông số cho thấy sản phẩm được thiết kế để chịu tải sử dụng cao, nhưng vẫn giữ ưu tiên về khả năng vệ sinh và kiểm soát môi trường trong nhà.

Một điểm rất đáng chú ý là Somplan 380 được trang bị các đặc tính môi trường tốt: 100% phthalate-free, TVOC < 10 µg/m³ sau 28 ngày, 100% recyclable, và có chứng nhận FloorScore. Đây là nhóm chỉ tiêu đặc biệt quan trọng với bệnh viện, trường học, phòng làm việc kín và các công trình theo định hướng xanh.

Các thông số hiệu năng chính

Trong nhóm chỉ tiêu kỹ thuật, Somplan 380 có ổn định kích thước ≤ 0.40%, chống cong mép do nhiệt ≤ 8.0 mm, độ lõm dư 0.03 mm với yêu cầu tiêu chuẩn là ≤ 0.10 mm, thử ghế bánh xe: không hư hại, điện trở nhiệt 0.04 (m²·K)/W, độ bền ánh sáng ≥ 6, kháng hóa chất tốt, chống trượt R9 theo DIN 51130 và μ ≥ 0.3 theo EN 13893, điện tích tĩnh ≤ 2 kV, kháng khuẩn không thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, độ linh hoạt 20 mm – không nứt, và cleanroom ISO Class 2 theo ISO 14644-1.

Nếu đọc theo ngôn ngữ thực tế, các chỉ tiêu này có nghĩa là Somplan 380 không chỉ “đẹp và bền”, mà còn phù hợp với những nơi cần sàn ít biến dạng, ít lún, dễ làm sạch, an toàn khi đi lại, ít phát sinh điện tĩnh và đáp ứng điều kiện phòng sạch.

Giải thích dễ hiểu các tiêu chuẩn ISO và EN

Điểm dễ nhầm nhất khi đọc catalog là các ký hiệu ISO và EN. Hiểu đơn giản, ISO là nhóm tiêu chuẩn quốc tế được dùng nhiều cho cách đo, cách thử và phân loại sản phẩm, còn EN là nhóm tiêu chuẩn châu Âu, thường gặp ở các chỉ tiêu về an toàn sử dụng, phản ứng với lửa, chống trượt, điện tích tĩnh. Trong catalog của Somplan 380, bạn sẽ thấy hai nhóm này xuất hiện xen kẽ vì mỗi tiêu chuẩn đang trả lời một câu hỏi rất cụ thể về sản phẩm.

ISO 10581 – sàn vinyl đồng chất

ISO 10581 là tiêu chuẩn định danh sản phẩm thuộc nhóm homogeneous PVC floor covering, tức sàn vinyl có cấu trúc đồng nhất xuyên suốt vật liệu. Hiểu đơn giản, khi bề mặt bị mài mòn, sản phẩm vẫn giữ tính đồng đều của vật liệu, không lộ ra lớp nền khác màu như một số sàn nhiều lớp. Điều này giúp Somplan 380 phù hợp với nơi có lưu lượng đi lại lớn và cần giữ hình thức lâu dài.

ISO 10874 – phân cấp mức sử dụng

ISO 10874 là tiêu chuẩn phân loại mức chịu tải của sàn. Với Somplan 380, catalog ghi Class 34 Very Heavy cho thương mại và Class 43 Heavy cho công nghiệp. Nói dễ hiểu, đây là mức phân loại cho thấy sản phẩm có thể dùng ở khu vực thương mại rất đông người và cả khu vực công nghiệp nặng hơn, chứ không chỉ dành cho không gian nhẹ tải.

ISO 24346, ISO 24341, ISO 23997 – đo kích thước và khối lượng

Ba tiêu chuẩn này lần lượt liên quan đến độ dày, kích thước cuộnkhối lượng bề mặt. Somplan 380 có độ dày 2.0 mm, khổ 2 m, dài 23 m/cuộnkhối lượng 2,850 g/m². Những thông số này rất quan trọng trong thi công vì chúng ảnh hưởng đến độ ổn định, số lượng mối nối, hao hụt vật tư và cảm giác “đằm” của mặt sàn sau khi hoàn thiện.

ISO 23999 – ổn định kích thước và cong mép do nhiệt

ISO 23999 dùng để kiểm tra khả năng giữ ổn định hình dạng của sàn khi gặp thay đổi nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường. Với Somplan 380, mức ≤ 0.40% cho ổn định kích thước và ≤ 8.0 mm cho cong mép do nhiệt cho thấy sản phẩm ít co ngót, ít cong vênh, phù hợp các công trình cần bề mặt phẳng lâu dài.

ISO 24343-1 – độ lõm dư

Tiêu chuẩn này đo xem sàn bị lún bao nhiêu sau khi chịu tải trọng lâu dài. Somplan 380 đạt 0.03 mm, thấp hơn nhiều so với mức yêu cầu ≤ 0.10 mm. Diễn đạt thực tế là sàn có khả năng chống in dấu chân ghế, chân tủ, thiết bị và tải trọng cục bộ rất tốt.

ISO 4918 / EN 425 – thử ghế bánh xe

Đây là phép thử mô phỏng việc dùng ghế xoay có bánh xe trên sàn. Kết quả No damage có nghĩa là bề mặt không bị hư hại trong thử nghiệm, rất phù hợp với văn phòng, phòng làm việc, khu điều hành và các không gian có ghế di chuyển thường xuyên.

EN 13501-1 – phản ứng với lửa

EN 13501-1 là tiêu chuẩn phân loại phản ứng với lửa của vật liệu xây dựng. Somplan 380 đạt Bfl-s1, trong đó Bfl là mức phản ứng với lửa tốt đối với vật liệu sàn và s1 là mức khói thấp. Ý nghĩa thực tế là sản phẩm hỗ trợ tốt hơn cho yêu cầu an toàn cháy nổ trong công trình công cộng, bệnh viện, trường học và khu vực đông người.

EN ISO 10456 – điện trở nhiệt

Tiêu chuẩn này liên quan đến khả năng cản trở truyền nhiệt của vật liệu. Somplan 380 có giá trị 0.04 (m²·K)/W. Với người dùng, thông số này chủ yếu cho thấy sàn có mức cản nhiệt thấp đến trung bình, phù hợp với môi trường cần kiểm soát nhiệt độ ổn định.

ISO 105 B02 – bền màu dưới ánh sáng

ISO 105 B02 kiểm tra khả năng giữ màu khi tiếp xúc với ánh sáng. Somplan 380 đạt ≥ 6, tức là có độ bền màu khá tốt, thích hợp với không gian có ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng nhân tạo mạnh.

ISO 26987 – kháng hóa chất

Tiêu chuẩn này cho biết vật liệu có chịu được các tác nhân hóa chất thông thường hay không. Somplan 380 được mô tả là Good resistance, tức là chịu hóa chất tốt trong mức sử dụng phù hợp. Đây là lợi thế lớn cho bệnh viện, phòng khám, phòng thí nghiệm và các khu vực vệ sinh thường xuyên.

DIN 51130, EN 13893 và EN 1815 – chống trượt, ma sát và tĩnh điện

DIN 51130 với mức R9 và EN 13893 với μ ≥ 0.3 cho biết bề mặt sàn có khả năng chống trượt ở mức chấp nhận tốt trong điều kiện sử dụng thông thường. EN 1815 với mức ≤ 2 kV thể hiện khả năng kiểm soát điện tích tĩnh, giúp giảm rủi ro trong môi trường có thiết bị nhạy cảm hoặc cần hạn chế tích điện.

ISO 846-C và ISO 14644-1 – vệ sinh và phòng sạch

ISO 846-C mô tả mức độ bề mặt không thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, còn ISO 14644-1 dùng để phân loại mức độ sạch của không khí/phòng sạch. Với Somplan 380, việc được công bố Cleanroom ISO Class 2 là điểm rất đáng chú ý, vì nó cho thấy sản phẩm hướng tới các khu vực có yêu cầu vệ sinh và kiểm soát hạt bụi rất khắt khe.

ISO 16000 / AgBB – phát thải VOC

Chỉ tiêu TVOC < 10 µg/m³ sau 28 ngày cho thấy mức phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi rất thấp. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất của Somplan 380 nếu công trình ưu tiên chất lượng không khí trong nhà, sức khỏe người dùng và tiêu chí công trình xanh.

Ý nghĩa thực tế khi chọn Somplan 380

Somplan 380 phù hợp nhất khi công trình cần đồng thời ba yếu tố: chịu tải tốt, dễ vệ sinh, và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường – an toàn. Với bộ thông số như Type I, 2.0 mm, PUR reinforced, Bfl-s1, R9, TVOC rất thấp và cleanroom certification, đây là mẫu sàn thiên về chất lượng vận hành lâu dài hơn là chỉ nhìn vào giá vật tư ban đầu.

Nếu cần một dòng sàn vinyl đồng chất có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm tra và phù hợp cho công trình đòi hỏi tiêu chuẩn cao, Somplan 380 là lựa chọn rất đáng chú ý. Sản phẩm có cấu trúc đồng chất, bề mặt PUR, độ lõm dư thấp, chống cháy Bfl-s1, chống trượt R9, TVOC thấp, không chứa phthalate và có chứng nhận phòng sạch, nên đặc biệt phù hợp cho y tế, giáo dục và các không gian cần vệ sinh nghiêm ngặt. 



Thông tin liên hệ
  • Tên công ty: Tarkett Việt Nam
  • Địa chỉ: Số 286 Nguyễn Xiển Thanh Xuân Hà Nội
  • Email: anhpham.ibt@gmail.com
  • Điện thoại: +84 934 48 2222